Trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn, cái tên Tera 100 (hay còn gọi là Teraco 100) đã trở nên quen thuộc với nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng vận hành linh hoạt và mức giá cạnh tranh, mẫu xe này nhanh chóng trở thành lựa chọn phổ biến cho nhu cầu vận chuyển nội đô.
Tuy nhiên, điều khiến nhiều người băn khoăn trước khi mua là: “Xe tải Tera 100 giá bao nhiêu?”. Giá xe không chỉ phụ thuộc vào phiên bản (thùng lửng, mui bạt, thùng kín…) mà còn thay đổi theo thời điểm, đại lý và chi phí lăn bánh thực tế.
Bài viết này thế giới xe tải sẽ mang đến cái nhìn toàn diện: bảng giá mới nhất, thông số kỹ thuật, ưu – nhược điểm, so sánh với đối thủ và kinh nghiệm mua xe phù hợp.
1. Xe tải Tera 100 có gì đặc biệt?

1.1. Phân khúc xe tải nhẹ
Tera 100 nằm trong nhóm xe tải dưới 1 tấn (tải trọng 990kg), cho phép lưu thông trong hầu hết các tuyến đường nội thành có quy định cấm tải. Điều này giúp xe trở thành công cụ vận chuyển hữu ích cho tiểu thương, dịch vụ vận chuyển hàng nhẹ, giao hàng nhanh.
1.2. Thiết kế nhỏ gọn
Kích thước tổng thể Tera 100 khoảng 4,5m x 1,7m, bán kính quay vòng nhỏ. Nhờ vậy, xe có thể di chuyển dễ dàng trong hẻm nhỏ, khu chợ hay khu dân cư đông đúc.
1.3. Động cơ bền bỉ
Xe được trang bị động cơ Mitsubishi 1.3L, công suất khoảng 83Hp, tiết kiệm nhiên liệu (6–7L/100km). Đây là ưu điểm lớn khi so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.
2. Các phiên bản xe tải Tera 100

2.1. Xe tải Tera 100 thùng lửng
-
Giá thấp nhất trong các phiên bản.
-
Thích hợp chở hàng cồng kềnh, dễ bốc dỡ.
-
Nhược điểm: không che chắn khi trời mưa.
2.2. Xe tải Tera 100 thùng mui bạt
-
Linh hoạt, dễ tháo bạt khi cần.
-
Che mưa nắng tương đối tốt.
-
Giá nhỉnh hơn thùng lửng khoảng 5–10 triệu.
2.3. Xe tải Tera 100 thùng kín
-
Bảo vệ hàng hóa tốt, an toàn khi vận chuyển đường dài.
-
Phù hợp chở thực phẩm, điện tử, hàng dễ hư hỏng.
-
Giá cao hơn thùng lửng khoảng 10–15 triệu.
2.4. Các phiên bản đặc biệt
Ngoài 3 loại thùng cơ bản, một số đại lý còn cung cấp: thùng composite, thùng cánh dơi, thùng bán hàng lưu động. Giá cao hơn, nhưng phục vụ nhu cầu chuyên biệt.
3. Xe tải Tera 100 giá bao nhiêu?

3.1. Giá niêm yết 2025
-
Tera 100 thùng lửng: khoảng 238.000.000 VNĐ
-
Tera 100 mui bạt: khoảng 243.000.000 VNĐ
-
Tera 100 thùng kín: khoảng 245.000.000 – 250.000.000 VNĐ
-
Tera 100 composite/cánh dơi: 257.000.000 – 290.000.000 VNĐ
(Giá tham khảo từ các đại lý, có thể chênh lệch theo khu vực.)
3.2. Chi phí lăn bánh xe tải Tera 100
Ngoài giá niêm yết, người mua phải tính thêm:
-
Lệ phí trước bạ: 2–5% tùy tỉnh.
-
Phí đăng ký biển số: 500.000 – 1.000.000 VNĐ.
-
Phí đăng kiểm: ~340.000 VNĐ.
-
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: ~1 triệu/năm.
Ví dụ: xe Tera 100 thùng kín giá 245 triệu → tổng chi phí lăn bánh tại TP.HCM có thể lên đến 255–260 triệu.
4. Thông số kỹ thuật nổi bật của Tera 100
| Thông số | Xe tải Tera 100 |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.500 x 1.670 x 2.280 mm |
| Kích thước thùng (mui bạt) | 2.600 x 1.500 x 1.500 mm |
| Tải trọng cho phép | 990kg |
| Trọng lượng bản thân | ~1.250kg |
| Động cơ | Mitsubishi 1.3L, xăng |
| Công suất cực đại | 83 Hp |
| Hộp số | 5 cấp, số sàn |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6–7L/100km |
Bảng cho thấy Tera 100 có lợi thế ở khả năng tiết kiệm nhiên liệu và kích thước thùng phù hợp cho nhu cầu vận chuyển đa dạng.
5. Ưu điểm và nhược điểm xe tải Tera 100
5.1. Ưu điểm
-
Giá rẻ hơn nhiều so với Suzuki Carry Pro (318 triệu).
-
Động cơ Mitsubishi, dễ sửa chữa và phụ tùng sẵn có.
-
Nhiều loại thùng để lựa chọn theo nhu cầu.
5.2. Nhược điểm
-
Tải trọng chỉ 990kg, hạn chế chở hàng nặng.
-
Nội thất cơ bản, ít tiện nghi so với một số đối thủ.
-
Giá trị bán lại thấp hơn các mẫu xe Nhật.
6. So sánh xe tải Tera 100 với đối thủ
| Tiêu chí | Tera 100 | Suzuki Carry Pro | Thaco Towner 990 |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 238–250 triệu | 318 triệu | 212–236 triệu |
| Tải trọng | 990kg | 810kg | 990kg |
| Động cơ | Mitsubishi 1.3L | Suzuki 1.5L | Suzuki 1.0L |
| Công suất | 83Hp | 95Hp | 60Hp |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6–7L/100km | 6L/100km | 5–6L/100km |
Rõ ràng, Tera 100 có giá rẻ hơn Suzuki Carry Pro nhưng công suất thấp hơn một chút. So với Thaco Towner 990, giá nhỉnh hơn nhưng động cơ mạnh hơn.
7. Kinh nghiệm mua xe tải Tera 100
7.1. Chọn phiên bản phù hợp
-
Chở hàng cồng kềnh, dễ bốc dỡ → thùng lửng.
-
Chở hàng cần che chắn → mui bạt hoặc thùng kín.
-
Kinh doanh chuyên biệt → thùng composite/cánh dơi.
7.2. Cân nhắc trả góp
Nhiều đại lý hỗ trợ trả góp:
-
Trả trước 20–30% giá trị xe.
-
Lãi suất ngân hàng ~0,9–1%/tháng.
-
Thời gian vay: 3–5 năm.
7.3. Lưu ý bảo dưỡng
Xe được bảo hành 3 năm hoặc 100.000km. Nên bảo trì định kỳ 5.000–10.000km để giữ hiệu suất động cơ.
Tham khảo thêm:
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
8.1. Xe tải Tera 100 giá bao nhiêu?
Từ 238–250 triệu đồng, tùy phiên bản thùng.
8.2. Chi phí lăn bánh xe Tera 100 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Khoảng 255–260 triệu đồng cho phiên bản thùng kín.
8.3. Xe Tera 100S khác gì so với Tera 100 thường?
Tera 100S được nâng cấp thùng, nội thất và trang bị an toàn.
8.4. Có thể mua xe Tera 100 trả góp không?
Có, trả trước khoảng 20–30%, phần còn lại vay ngân hàng.
8.5. Xe Tera 100 cũ giá bao nhiêu?
Khoảng 150–180 triệu đồng, tùy đời xe và tình trạng.
9. Kết luận
Xe tải Tera 100 giá bao nhiêu? Câu trả lời là khoảng 238–250 triệu đồng, tùy phiên bản. Với mức giá hợp lý, động cơ bền bỉ Mitsubishi và khả năng vận hành linh hoạt, Tera 100 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu vận chuyển hàng nhẹ trong nội thành.
Nếu bạn đang tìm một mẫu xe tải nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí, hãy tham khảo ngay báo giá tại đại lý Teraco uy tín để nhận được ưu đãi và hỗ trợ trả góp tốt nhất.
Tôi là admin của trang web ototata.com. Chia sẻ các thông tin, tin tức , kinh nghiệm về các loại xe tải hiện nay cho bạn đọc có thêm kinh nghiệm
