Xe Wave 2021 là một trong những mẫu xe máy phổ thông được người Việt ưa chuộng nhất nhờ thiết kế bền bỉ, tiết kiệm xăng và chi phí bảo dưỡng thấp. Dù đã qua vài năm ra mắt, nhiều người vẫn thắc mắc: “Xe Wave 2021 giá bao nhiêu?.
Bài viết dưới đây xetaithegioi sẽ giúp bạn tổng hợp chi tiết giá xe Wave 2021 từng phiên bản, so sánh giá cũ – mới, cùng những lưu ý quan trọng khi chọn mua.
1. Giá Xe Wave 2021 Mới Nhất Trên Thị Trường

1.1 Giá Đề Xuất Từ Hãng Honda
Honda Việt Nam chính thức ra mắt Wave Alpha 2021 và Wave RSX 2021 với giá niêm yết khá cạnh tranh. Cụ thể:
| Phiên bản | Giá đề xuất (VNĐ) | Dung tích xi-lanh | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Wave Alpha 110cc | 17.859.000 | 110cc | Đỏ, xanh, đen, trắng |
| Wave RSX phanh cơ | 21.490.000 | 110cc | Đỏ, đen, xanh dương |
| Wave RSX phanh đĩa | 22.490.000 | 110cc | Xanh, bạc, đỏ |
| Wave RSX vành đúc | 24.490.000 | 110cc | Xám, xanh, đỏ |
Mức giá trên là giá bán lẻ đề xuất của Honda, chưa bao gồm phí ra biển, thuế trước bạ và bảo hiểm.
1.2 Giá Thực Tế Tại Đại Lý
Tùy từng khu vực và thời điểm, giá bán thực tế có thể chênh lệch 500.000 – 1.500.000 VNĐ so với giá niêm yết. Tại TP.HCM và Hà Nội, giá Wave RSX 2021 có thể cao hơn khoảng 1 triệu đồng, trong khi ở các tỉnh lẻ, mức chênh ít hơn.
Ví dụ:
-
Wave Alpha 2021 thực tế dao động 18,2 – 19 triệu đồng.
-
Wave RSX 2021 bản vành đúc thường bán 25 triệu đồng tại đại lý.
Mẹo nhỏ: Nếu bạn mua xe vào cuối tháng hoặc dịp khuyến mãi, nhiều đại lý sẽ giảm trực tiếp 300.000 – 500.000 VNĐ hoặc tặng phụ kiện như áo mưa, mũ bảo hiểm, thảm để chân.
2. Giá Xe Wave 2021 Cũ Trên Thị Trường

2.1 Giá Trung Bình Xe Wave 2021 Cũ
Sau vài năm sử dụng, giá Wave 2021 cũ hiện giảm khoảng 20–30% tùy tình trạng xe.
| Dòng xe | Tình trạng | Giá trung bình (VNĐ) |
|---|---|---|
| Wave Alpha 2021 cũ | Chạy dưới 10.000 km | 14.000.000 – 16.000.000 |
| Wave RSX 2021 cũ | Chạy dưới 15.000 km | 17.000.000 – 19.000.000 |
| Wave RSX 2021 vành đúc | Đẹp, còn zin | 20.000.000 – 21.000.000 |
2.2 Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Cũ
Giá Wave 2021 cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
-
Tình trạng máy và khung sườn: xe còn “zin” luôn được định giá cao hơn 1–2 triệu đồng.
-
Biển số đẹp / biển tỉnh: biển số TP.HCM, Hà Nội thường được ưa chuộng hơn.
-
Số km đã chạy: nếu xe chạy dưới 8.000 km, được xem là xe mới 90%.
Cảnh báo: Tránh mua xe cũ chưa sang tên chính chủ hoặc không rõ nguồn gốc. Hãy kiểm tra giấy tờ gốc và đối chiếu số khung, số máy cẩn thận trước khi thanh toán.
3. Biến Động Giá Xe Wave 2021 Theo Thời Gian
3.1 Khi Mới Ra Mắt (2021)
Thời điểm đầu năm 2021, Honda công bố Wave Alpha 2021 với mức giá chỉ từ 17,86 triệu đồng, thấp hơn đối thủ Yamaha Sirius gần 1 triệu đồng.
Nhờ mức giá hợp lý và thương hiệu mạnh, Wave 2021 nhanh chóng trở thành mẫu xe bán chạy nhất phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam.
3.2 Giai Đoạn 2022 – 2024
Từ năm 2022 đến 2024, giá Wave 2021 tại đại lý ổn định, chỉ tăng nhẹ do biến động chi phí sản xuất.
| Năm | Mức giá trung bình (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2021 | 17,8 – 24,5 triệu | Ra mắt chính thức |
| 2022 | 18 – 25 triệu | Tăng nhẹ do nhu cầu cao |
| 2023 | 18,5 – 25,5 triệu | Ổn định, nhiều khuyến mãi |
| 2024 | 19 – 26 triệu | Nguồn hàng ít, giá nhích nhẹ |
4. Có Nên Mua Xe Wave 2021 Cũ Hay Mới?
So Sánh Ưu – Nhược Điểm Xe Mới Và Cũ
| Tiêu chí | Xe Wave 2021 mới | Xe Wave 2021 cũ |
|---|---|---|
| Giá thành | 18 – 26 triệu | 14 – 21 triệu |
| Bảo hành | Được hưởng chính hãng | Không có (hoặc ngắn hạn) |
| Rủi ro | Thấp | Cao hơn nếu không kiểm tra kỹ |
| Trải nghiệm | 100% mới, ổn định | Phụ thuộc chủ cũ |
Nếu tài chính hạn chế, bạn có thể chọn Wave 2021 cũ còn bảo hành hoặc xe đã qua kiểm định chính hãng. Ngược lại, nếu muốn an tâm lâu dài, nên mua xe mới tại HEAD Honda để có đầy đủ chế độ bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng.
5. Chi Phí Lăn Bánh Xe Wave 2021

Giá lăn bánh = Giá bán đại lý + thuế trước bạ + phí đăng ký + bảo hiểm dân sự.
| Khu vực | Thuế trước bạ | Tổng phí lăn bánh (ước tính) |
|---|---|---|
| Hà Nội | 5% | 22 – 28 triệu |
| TP. Hồ Chí Minh | 5% | 22 – 27,5 triệu |
| Tỉnh / huyện | 2,5% | 20 – 25 triệu |
Ngoài ra, bạn nên dự trù thêm 300.000 – 500.000 VNĐ cho bảo hiểm tự nguyện và phí dịch vụ (nếu nhờ đại lý làm hồ sơ).
6. Đánh Giá Tổng Quan Xe Wave 2021
6.1 Ưu Điểm
-
Tiết kiệm xăng vượt trội: mức tiêu thụ chỉ khoảng 1,6 – 1,8 lít/100 km.
-
Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt: công nghệ 110cc, làm mát bằng không khí.
-
Phụ tùng rẻ, dễ sửa chữa: có thể thay thế ở hầu hết các garage.
-
Thiết kế gọn nhẹ, phù hợp cả nam và nữ.
6.2 Nhược Điểm
-
Ngoại hình chưa thực sự nổi bật so với các mẫu xe mới.
-
Công nghệ cũ, chưa có phanh ABS hay Smart Key.
-
Phuộc sau khá cứng nếu đi đường gồ ghề.
Tổng kết: Wave 2021 vẫn là lựa chọn “ăn chắc mặc bền”, phù hợp học sinh, sinh viên và người cần phương tiện di chuyển hằng ngày giá rẻ.
7. Xu Hướng Giá Xe Wave 2021 Trong Năm 2025
Nhiều đại lý dự đoán giá xe Wave 2021 sẽ duy trì ổn định trong năm 2025, dao động quanh mức 19–25 triệu đồng tùy phiên bản. Các mẫu Wave cũ đời 2021 có thể giảm nhẹ thêm 1–2 triệu do xuất hiện dòng Wave Alpha 2024 cải tiến tem màu và tiết kiệm xăng hơn.
Tham khảo thêm:
8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
8.1 Xe Wave 2021 giá bao nhiêu?
Từ 17,8 đến 26 triệu đồng tùy phiên bản và khu vực.
8.2 Xe Wave Alpha 2021 giá bao nhiêu?
Giá dao động 17,8 – 19 triệu đồng tùy màu và đại lý.
8.3 Xe Wave RSX 2021 giá bao nhiêu?
Khoảng 22 – 25 triệu đồng, bản vành đúc cao nhất.
8.4 Xe Wave 2021 cũ giá bao nhiêu?
Từ 14 – 21 triệu đồng tùy tình trạng và số km đã chạy.
8.5 Có nên mua xe Wave 2021 không?
Có, nếu bạn cần xe bền, tiết kiệm và chi phí bảo dưỡng thấp.
9. Kết Luận
Nhìn chung, giá xe Wave 2021 vẫn nằm trong phân khúc dễ tiếp cận, phù hợp với người có thu nhập trung bình.
Dù đã ra mắt vài năm, nhưng Wave 2021 vẫn giữ được sức hút nhờ độ bền, ít hao xăng và chi phí sử dụng thấp.
Tôi là admin của trang web ototata.com. Chia sẻ các thông tin, tin tức , kinh nghiệm về các loại xe tải hiện nay cho bạn đọc có thêm kinh nghiệm
